Gửi bài viết tới BigCoin

[ICO REVIEW] JURA NETWORK – Giải pháp toàn diện cho công nghệ Blockchain

Đăng bởi: Alice  - 09/07/2018 - 1751 lượt xem
Chia sẻ
 

Jura Network là một blockchain công khai thế hệ mới kết hợp ưu điểm và cải tiến công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Mục tiêu của Jura Network là đưa ra giải pháp đáp ứng đồng thời ba yêu cầu về tốc độ giao dịch siêu nhanh, khả năng nhân rộng tối đa và tính bảo mật.

 

1. Ý tưởng công nghệ

Hiện nay, công nghệ blockchain đang trên đà phát triển như vũ bão. Mỗi một dự án ra đời sau sẽ đưa ra những cải tiến nhất định hơn dự án trước đó. Tuy nhiên mỗi dự án đơn độc sẽ chỉ có thể đưa ra đường hướng giải quyết một vấn đề nào đó. Về các dự án công nghệ blockchain hay DAG, cả ba yêu cầu về khả năng mở rộng, tốc độ giao dịch nhanh chóng và đáng tin cậy của cộng đồng chưa thực sự được kết hợp giải quyết đồng thời. 

Vậy tại sao chúng ta không kết hợp những ưu điểm nổi trội của các công nghệ tiên tiến hiện nay để tạo ra một công nghệ mà có thể giải quyết cả ba vấn đề nêu trên.

Đó chính là ý tưởng của nhóm phát triển dự án Jura Network. Họ đưa ra một giải pháp tích hợp bốn cải tiến về mặt công nghệ - nhằm tạo ra một blockhain thế hệ mới đáp ứng về tốc độ giao dịch siêu nhanh, khả năng nhân rộng tối đa và tính bảo mật qua cơ chế tự điều chỉnh. Vậy những công nghệ mà Jura Network áp dụng là gì? Hãy cùng tìm hiểu nhé.

Cấu trúc dữ liệu DAG cho mỗi tài khoản đơn lẻ được Jura đặt tên là Fusus, cơ chế đồng thuận Proof of Utility, kỹ thuật sharding cho phép theo dõi và phân phối dữ liệu linh hoạt và cuối cùng là tầng lớp học máy bảo mật AI nhằm phòng chống các khả năng tấn công nguy hiểm.

 

 

1.1. Cấu trúc dữ liệu FUSUS

Kế thừa những ưu điểm của công nghệ blockchain, block-lattice và DAG, theo sự chia sẻ của team thì Fusus sẽ là một cấu trúc dữ liệu hiệu quả, thiết thực mà đáp ứng đồng thời được khả năng mở rộng, tốc độ giao dịch nhanh, xác minh ngay lập tức và dung lượng gọn nhẹ.

Mỗi tài khoản sẽ có một cấu trúc dữ liệu Fusus riêng được tích hợp với khoá cá nhân của tài khoản cá nhân đó và để thực hiện các giao dịch. Bản chất của cấu trúc dữ liệu Fusus giống như một DAG - lattice. Lịch sử giao dịch của từng node sẽ được lưu trên DAG của node đó. Mỗi một node sẽ có quyền lưu giữ, và theo dõi lịch sử giao dịch của mình. Tất cả lịch sử giao dịch của toàn bộ hệ thống sẽ được tạo thành lattice.

Không chỉ vậy, công nghệ Fusus còn có khả năng thích ứng, điều chỉnh tùy theo lưu lượng giao dịch. Cụ thể như sau, khi lưu lượng giao dịch thấp, thì quá trình giao dịch sẽ thực hiện giống theo cấu trúc blockchain. Khi lưu lượng giao dịch cao, thì quá tình giao dịch sẽ diễn ra giống như mô hình DAG. Fusus phân biệt quá trình nhận và gửi như sau: giao dịch nhận sẽ được lưu trên DAG, còn giao dịch gửi sẽ đóng vai trò là một khối nguyên thủy mới. Sử dụng DAG ở đây sẽ giúp thực hiện được nhiều giao dịch nhanh nhất có thể.

Bên cạnh đó, với các loại hình khác khi mà mỗi một giao dịch được thực hiện thì hệ thống phải truy lại toàn bộ lịch sử để tính toán số dư tài khoản. Còn với Fusus, họ sẽ sử dụng phương thức snapshot chụp lại giao dịch và xóa bỏ phần lịch sử giao dịch phía trước. Điều này sẽ giúp cho việc theo dõi số dư tài khoản của mỗi node có thể thực hiện offline nhanh chóng (fast offline retrieval), đồng thời tiết kiệm được dung lượng lưu trữ, trong khi vẫn lưu giữ được thông tin đầy đủ.

Một đặc điểm nổi bật nữa của Fusus, đó chính là cơ chế chống spam với tên gọi Proof of Verifiable Random Time (PoVRT). Sau khi thực hiện giao dịch gửi, người dùng sẽ phải đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện giao dịch gửi khác. Khoảng thời gian đợi này sẽ là ngẫu nhiên, từ một phần nghìn giây đến mấy giây. Nếu như người dùng cố thực hiện giao dịch gửi thứ hai mà không đợi hết thời gian quy định, thì giao dịch gửi thứ hai này sẽ bị hủy và sẽ tiếp tục phải đợi một khoảng thời gian lâu hơn. Cơ chế này giống với việc bạn mở khóa điện thoại của mình nhưng không thành, bạn sẽ phải đợi một khoảng thời gian cho lần mở tiếp theo, và lượng thời gian này sẽ tăng lên theo các lần. Điều này sẽ gây khó khăn cho những người dùng có mục đích xấu muốn tạo ra những cuộc tấn công spam.

 


1.2. Proof of Utility
 

Hiện nay, Proof of Work, Proof of Stake hay Delegated Proof of Stake là những cơ chế đồng thuận được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên những cơ chế này vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Ví dụ như Proof of Work thì tiêu tốn nguồn năng lượng khổng lồ, các tính toán không đem lại nhiều lợi ích và đứng trước nguy cơ bị tấn công 51%. Còn Proof of Stake thì chỉ dựa vào duy nhất lượng cổ phần nắm giữ, điều này cũng sẽ khiến dễ bị tấn công xấu. Với Delegated Proof of Stake thì vấn đề về tính phi tập trung hay tập trung là mối lo ngại của người dùng, đồng thời việc lựa chọn một đại diện đáng tin cũng không dễ.

Bởi một vài nhược điểm kể trên, nhóm phát triển Jura Network đã thiết kế ra cơ chế đồng thuận có tên là Proof of Utility (PoU). Theo cơ chế này, thì điểm Utility của mỗi cá nhân được tính dựa trên 4 yếu tố đáng tin cậy về người dùng: lượng cổ phần nắm giữ, thời gian sử dụng tài khoản, tần suất giao dịch trung bình và thời gian giao dịch lần gần nhất. Người dùng cần phải cải thiện đồng đều cả bốn tiêu chí trên chứ không phải chỉ một vài tiêu chí để tăng điểm. Ví dụ, khi một người mới gia nhập hệ thống và nắm giữ một lượng cổ phần lớn - yếu tố này sẽ giúp tăng điểm Utility, nhưng bởi điểm ba yếu tố còn lại thấp (thời gian sử dụng tài khoản, thời gian chuyển tiếp trung bình và thời gian giao dịch lần gần nhất), tương đương, điểm Utility của người đó sẽ bị trừ đi. Điểm Utility thể hiện quyền vote và tính đáng tin của người xác nhận.

 

1.3. Sharding

Jura áp dụng công nghệ sharding đa tầng, phân quyền và kiểm soát linh hoạt (DMDS). Mỗi Fusus sẽ được chia nhỏ thành nhiều Fusus shard., và mỗi một shard sẽ bao gồm các sub-fusus khác nhau. Hệ thống sharding có 3 phân lớp: phân lớp định tuyến, phân lớp cache xác thực và phân lớp kiểm soát. Khi một giao dịch tham gia vào hệ thống thì nó sẽ được đưa đến một shard bằng phân lớp định tuyến, xác nhận ban đầu nhờ phân lớp cache và được giám sát bởi phân lớp kiểm soát. Sharding cho phép các cụm node làm việc với nhau đi đến sự đồng thuận ở từng địa phương đó, vì vậy cân bằng được giữa tốc độ và sự phi tập trung. DMDS áp dụng trong Jura Network cho phép xử lý các yêu cầu song song đảm bảo nếu 1 node bị rớt, hệ thống sẽ nhanh chóng tái định tuyến lại cho một shard đang hoạt động khác.

 

1.4. Trí tuệ nhân tạo

Các mô hình DAG trước đây đều gặp vấn đề về bảo mật an ninh. Như Tangle, một giao dịch chỉ được chấp nhận khi nó được xác minh bởi hai giao dịch trước đó và trong trường hợp số lượng giao dịch thấp thì tính bảo mật của hệ thống sẽ giảm vì các hacker có thể dễ dàng tấn công vào hệ thống. Tương tự với Railblock, với cấu trúc vận hành khá đơn giản theo hình vòng xoắn trên một block, hệ thống sẽ dễ bị tấn công penny-attack. Điều này có nghĩa là các kẻ tấn công có thể thổi phồng số chuỗi và các node phải theo dõi bằng cách gửi đi vô số các ví rỗng.

Dự án Jura Network xây dựng hệ thống kết hợp trí tuệ nhân tạo AI và học máy với mục đích tạo ra một thuật toán tự động nhận dạng các node nguy hại hoặc các giao dịch đáng ngờ, và thông tin sẽ được gửi lên layer đánh giá để phân tích thêm.

 -> Có thể thấy rằng, những ý tưởng công nghệ chính của Jura Network là sự kết hợp hài hòa giữa những ưu điểm nổi bật của các công nghệ tiên tiến khủng: blockchain, DAG, sharding, AI… Đây là ý tưởng độc đáo và tiềm năng với mục tiêu giải quyết những vấn đề đang còn tồn tại ở những công nghệ trước. Điều này thể hiện rằng các thành viên phát triển của dự án Jura đều có sự hiểu biết và kỹ năng phân tích, nắm bắt thị trường và xu thế công nghệ cực tốt. Nền tảng Jura Network hướng tới phát triển một blockchain mới có thể đạt được 100 nghìn giao dịch trên giây và hơn thế nữa, đồng thời hỗ trợ tích hợp các ứng dụng phi tập trung và hợp đồng thông minh. Jura có thể tương thích với các ứng dụng và các ngành công nghiệp khác nhau, từ ngành Internet vạn vật hay còn được gọi là IoT, đến ngành tài chính, dược phẩm và vận chuyển.

 

2. Cộng đồng

Telegram: https://t.me/juranetwork (+20.000 thành viên)

Medium: https://medium.com/@juraprotocol (+200 lượt theo dõi)

Twitter: https://twitter.com/JuraProtocol (+1,400 lượt theo dõi)

Mức độ tương tác cộng đồng của dự án Jura Network được đánh giá cao. Đặc biệt là trên kênh telegram chính thức của dự án, lượng thành viên gần đây tăng rất nhanh và tương tác cực kỳ sôi nổi. Admin của kênh cũng hoạt động tích cực, trả lời câu hỏi của cộng đồng nhanh và đầy đủ. Điều này thể hiện sự quan tâm của dự án tới cộng đồng, và đây là điểm cộng cho dự án. Tuy nhiên mới gần đây thì nhóm đã cài đặt bot xóa đi lịch sử tham gia của các thành viên trong nhóm telegram. Bigcoin Vietnam đã liên hệ với nhóm để hỏi về điều này, và câu trả lời của nhóm là muốn tăng không gian cho các trao đổi tranh luận có ích. Theo ý kiến của phần lớn cộng đồng, thì Jura vẫn không nên xóa lịch sử này, để đảm bảo độ minh bạch của các thành viên khi tham gia vào kênh. Nhận được góp ý này thì team đã nhanh chóng gỡ bot xóa lịch sử tham gia, điều này là khẳng định rõ ràng cho việc team Jura luôn quan tâm và lắng nghe ý kiến của cộng đồng.

 

3. Team phát triển

 

Đội ngũ phát triển của dự án Jura Network có 8 thành viên. Tuy nhiên nhóm chỉ đưa ra thông tin của 3 thành viên chủ chốt của dự án. Các thành viên đều tốt nghiệp từ các trường nổi tiếng như MIT, Princeton, Harvard, Columbia, và làm việc trong các công ty nổi tiếng Google, Yahoo, Boeing. Với chuyên môn và kinh nghiệm của mình thì họ sẽ có được sự tin tưởng từ các nhà đầu tư về sự phát triển của dự án.

CEO - Donglin Wu Dafflon: tốt nghiệp cử nhân ngành kinh doanh tại đại học Harvard, là nhà sáng lập của QuanziCRM, INVITE và nhà phát triển quỹ đầu tư chiến lược Dimension. Ông lọt vào danh sách những người dưới 30 tuổi giàu nhất châu Á của tạp chí Forbes năm 2016.

Co-founder - Cameron Wang: tốt nghiệp tiến sĩ khoa Toán của đại học Princeton, là chuyên gia nghiên cứu các lý thuyết về lĩnh vực mã hóa, toán học sự trên machine learning

Co-founder - Alex Dang: tốt nghiệp tiến sĩ kỹ sư của trường Đại học Columbia, tốt nghiệp bằng thạc sĩ ngành khoa học vật chất của trường đại học Johns Hopkins của Pháp. Đã có 7 năm kinh nghiệm trong ngành phát triển kinh doanh và tư vấn luật pháp.

 

4. Token metrics

Hardcap: 17 triệu USD

Với sự tiềm năng và gây được chú ý mạnh mẽ trong cộng đồng hiện nay, thì mức hardcap 17 triệu USD có thể đạt được. Hiện tại dự án đã hoàn thành xong privatesale, thông tin Crowdsale sẽ sớm được công bố. 

 

5. Kết luận

Ưu điểm

Với mục tiêu tạo lập ra một công nghệ blockchain thế hệ mới, Jura Network là sự kết hợp ưu điểm của công nghệ tiên tiến nhất hiện nay và những cải tiến riêng của nhóm. Điểm sáng của dự án nằm ở việc team phát triển phân tích được những điểm mạnh và điểm yếu của công nghệ tiên tiến hiện nay. Từ đó áp dụng được những ưu điểm và đưa những cải tiến của mình vào cải thiện điểm yếu để có thể đảm bảo đồng thời cả ba yêu cầu về khả năng nhân rộng, tốc độ giao dịch và tính bảo mật. Công nghệ của Jura Network bao gồm bốn thành phần chính: cấu trúc dữ liệu Fusus, cơ chế đồng thuận Proof of Utility, kỹ thuật Sharding và trí tuệ nhân tạo.

Bên cạnh đó, chuyên môn của team phát triển dự án Jura Network cũng được đánh giá cao. Dù chỉ có thông tin của 3 thành viên trong số 8 thành viên được công bố, nhưng cũng đã có thể thấy được trình độ nền tảng nhất định của team phát triển. Họ đều tốt nghiệp từ những trường đại học danh tiếng cũng như làm việc ở những công ty lớn. Điểm sáng này sẽ làm cho các nhà đầu tư thêm phần yên tâm về chất lượng dự án.

Độ tương tác của các thành viên với cộng đồng cũng cực kỳ sôi nổi. Admin trên các kênh xâ hội luôn giải đáp thắc mắc của mọi người nhanh chóng và đầy đủ, điều này thể hiện sự quan tâm và gần gũi của team Jura đến với cộng đồng. Lượng thành viên tham gia vào kênh Telegram của nhóm gần đây đã tăng nhanh chóng và đều đặn, khẳng định rằng dự án Jura Network đang thu hút được sự chú ý từ đông đảo mọi người.

 

Nhược điểm

Hiện nay thì điểm trừ lớn nhất của dự án nằm ở lượng thông tin còn hạn chế. Website của dự án vẫn còn khá sơ sài, ngoại trừ whitepaper về công nghệ thì các thông tin về team, roadmap, token metrics…chưa được công bố. Tuy nhiên, Jura Network vẫn còn là dự án mới, và team Jura vẫn đang xây dựng và hoàn thiện website. Ngoài ra trên các kênh truyền thông thì team hứa hẹn rằng sẽ công bố đầy đủ các thông tin chính thức về dự án trong thời gian sớm nhất.

 Dự án Jura Network thông báo sẽ có public sale, nên các nhà đầu tư, đặc biệt là các cá nhân, nên cập nhật thông tin về dự án thường xuyên để nắm bắt được các tin tức mới nhất. Và Bigcoin Việt Nam chắc chắn sẽ theo dõi và cập nhật thông tin mới nhất đến với các bạn về dự án này.

Được đánh giá bởi Icogen.com

 

HYPE

RISK

ROI

TERM

ICOGENS' SCORE

HIGH

LOW

HIGH

LONG

HIGH

Theo dõi Telegram để cập nhật thông tin mới nhất của Jura Network và các dự án ICO khác.

*Lưu ý: Đánh giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn đọc nên cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định đầu tư

HYPE: là chỉ số đánh giá sự lan tỏa của dự án tới cộng đồng trên Telegram, bitcointalk, Reddit, Slack, Medium, Tweeter, Steemit, Fb, Articles,...

RISK: Chỉ số đánh giá mức độ rủi ro của dự án dựa vào các yếu tố Team, Idea dự án, độ minh bạch dự án, roadmap dự án, Whitepaper

ROI: Chỉ số đánh giá mức độ sinh lời trên khoản đầu tư tính theo USD 

TERM: Chỉ số đánh giá kỳ hạn đầu tư ( Ngắn, Trung Hạn, Dài Hạn ) để có chiến lược vốn.

ICOGENS’ SCORE: Số điểm này được đưa ra dựa trên số điểm của 4 tiêu chí còn lại hoặc phản ánh mức độ hứng thú của ICOGENS team đối với dự án này. Nó không phải là điểm ROI mà là mức độ quan tâm của team đối với dự án.

 

Bạn đang đọc bài viết [ICO REVIEW] JURA NETWORK – Giải pháp toàn diện cho công nghệ Blockchain tại chuyên mục  Đầu tư ICO

Đăng bởi: Bigcoinvietnam

Chia sẻ  
  
  
  
100% Rating
Điểm: 5 / 5
5 Bình chọn

Alice

Là thành viên của Bigcoin core team giúp mang đến cho độc giả những thông tin nhanh và chất lượng nhất.

[ICO REVIEW] THE POWER - Nền tảng blockchain với 100k+ TPS dành cho cả các cá nhân và doanh nghiệp


The Power ra đời với mục đích giải quyết hai vấn đề còn đang tồn tại trong hệ thống các blockchain hiện nay, đó là vấn đề tốc độ và khả năng mở rộng với mục tiêu đạt được trên 100000 giao dịch trên giây. Dự án sẽ áp dụng các hợp đồng thông minh chính xác, nhanh chóng và có độ bảo mật cao hơn, là công cụ để tạo ra các nền tảng blockchain khác, giúp các protocol và Dapps xây dựng trên nền tảng của mình, và là sổ cái lưu trữ năng lượng tính toán và dữ liệu. 

 

1. The Power là gì?

The Power là một blockchain vừa được sử dụng bởi cộng đồng, vừa được sử dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp. The Power ra đời với mục đích giải quyết hai vấn đề còn đang tồn tại trong hệ thống các blockchain hiện nay, đó là vấn đề tốc độ và khả năng mở rộng. Dự án sẽ áp dụng các hợp đồng thông minh chính xác, nhanh chóng và có độ bảo mật cao hơn, là công cụ để tạo ra các nền tảng blockchain khác, giúp các protocol và Dapps xây dựng trên nền tảng của mình, và là sổ cái lưu trữ năng lượng tính toán và dữ liệu. Hiện nay hầu hết các dự án blockchain mới đều đang hướng tới mục tiêu có thể giải quyết được hai vấn đề cốt lõi của hệ thống hiện tại, tuy nhiên có nhiều dự án vẫn chỉ mới dừng lại ở trên giấy tờ, chưa thể thực hiện hóa được ý tưởng. Vậy câu hỏi đặt ra ở đây là liệu The Power có những đột phá gì về công nghệ và liệu có thể thực sự giải quyết được hai vấn đề đang hướng đến hay không?

Để chứng minh về tính khả thi của mình, dự án đã đưa ra một bảng so sánh giữa nền tảng của mình với các nền tảng khác đã/đang được sử dụng trên thị trường hiện tại. Nhìn chung, The Power sở hữu và giải quyết được khá nhiều nhược điểm đang tồn tại trong các hệ thống hiện nay

 

 

Power

Zilliqa

EOS

Ethereum

Ripple

Bitcoin

Lĩnh vực

Doanh nghiệp với doanh nghiệp đưa sản phẩm tới người dùng

Chung

Ứng dụng phi tập trung

Hợp đồng thông minh

Tài chính

Thanh toán ngang bằng

Tốc độ giao dịch trên giây

100000+

Hơn 2500

6000

20

1500

6

Thời gian tạo block

Ít hơn 1s

~3s

1s

10s

2s

10 phút

Phí giao dịch

Ít hơn $0,01

Chưa thông báo

Chưa thông báo

~$0,5

Ít hơn $0,01

~$2

Cách thức giao tiếp

API/CLI/GUI

Chưa có

API/CLI

RPC JSON

Tùy chỉnh

 

Ngôn ngữ của hợp đồng thông minh

Rust/WASM/API

Ngôn ngữ riêng

C++

Solidity

 

 

Khả năng nhân rộng

Sharding tức thời

Sharding

Sidechains

 

 

 

Blockchain kết hợp

+

 

 

 

 

 

 

 

2. Đặc điểm công nghệ nổi bật

The Power dự định sẽ giải quyết hai vấn đề nêu trên thông qua 2 công nghệ chính: công nghệ Sharding để giải quyết vấn đề nhân rộng, và kết hợp sử dụng hai cơ chế đồng thuận Proof of Byzantize Fault Tolerance (PBFT) và bằng chứng ủy quyền cổ phần - Delegated Proof of Stake (DPoS) được gọi chung là Resonance Consensus để giải quyết vấn đề về tốc độ (mục tiêu tối ưu thời gian tạo block mới, chỉ khoảng 250 mili giây).  

 

Đặc điểm công nghệ nổi bật

 

  • PBFT là một cơ chế đồng thuận dựa trên bài toán các vị tướng Byzantize.
  • Bài toán: Có một quân đội chia thành nhiều toán quân cùng bao vây 1 căn cứ ở giữa, họ chỉ có thể thắng hoặc hòa nếu cùng nhau tấn công hoặc rút lui vào cùng một thời điểm. Vấn đề đặt ra là họ cần đảm bảo thông tin từ chỉ huy đến các toán quân là giống nhau và không bị sai lệch. Bài toán này cũng giống nhau trong hệ thống có rất nhiều node khác nhau, cần phải xác minh 01 giao dịch là chính xác hay không
  • Cách giải quyết: phân chia các node thành các nhóm khác nhau, ví dụ 1 nhóm có 4 node. 1 trong 4 node sẽ thực hiện giao dịch và 3 node còn lại sẽ xác minh.
  • Trong trường hợp 1 trong 3 xác minh có hành động xấu và gửi thông tin sai lệch về giao dịch, 2 node còn lại sẽ nhận ra vì họ cùng nhận được 1 thông tin giống nhau từ node thực hiện giao dịch.
  • Trong trường hợp node thực hiện giao dịch có hành động xấu, nghĩa là gửi thông tin không đồng nhất về giao dịch đến 3 node còn lại, khi 3 node trao đổi thông tin, họ sẽ nhận ra sự khác biệt và có thể không xác nhận giao dịch được thực hiện.
  • DPoS là một cơ chế đồng thuận đòi hỏi các cổ đông phải bỏ phiếu chọn ra “các đại biểu”, những người đó sẽ chịu trách nhiệm xác nhận các giao dịch và duy trì blockchain.

Ngoài ra, nền tảng công nghệ cốt lõi của The Power là subchain. Có nhiều người đã nhầm tưởng subchain là một loại sidechain, nhưng thực chất sidechain có thể coi là một nhánh phụ của blockchain chính còn subchain thì không phải như vậy. Nói một cách đơn giản, The Power sẽ không tồn tại blockchain chính mà bao gồm nhiều subchain tồn tại song song. Subchain sẽ có tính năng và đặc điểm giống như một blockchain nhưng với tốc độ giao dịch, khả năng nhân rộng cao hơn. Người dùng ở subchain này hoàn toàn có thể chuyển sang một subchain khác, hoặc 2 subchain có thể hợp nhất tạo thành một subchain mới.

Đối với định nghĩa về subchain mà The Power đưa ra, chúng ta hoàn toàn có thể nhận ra được điểm tương đồng giữa công nghệ Sharding và sự tồn tại song song của subchain. Thay vì chia nhỏ dữ liệu như các nền tảng khác, The Power chia nhỏ 1 blockchain chính thành nhiều subchain song song với nhau.

 

3. Cơ chế token

Cơ chế token

 

Ký hiệu token: SK

Hardcap: 30 triệu USD

Trong đó:

Node reward (phần thưởng dành cho các node thực hiện các nhiệm vụ trong hệ thống): 30%

Community growth (chương trình bounty hoặc airdrop): 7%

So với thị trường hiện tại, hardcap của The Power được đánh giá là khá cao, mặc dù dự án tập trung xây dựng một blockchain nền tảng, nhưng cũng có khá nhiều dự án nền tảng khác cũng đã được xây dựng và thực hiện với số vốn thấp hơn. Ví dụ như Jura Network (20 triệu đô), Tomochain (8,5 triệu đô), ... Với hardcap cao như vậy có thể sẽ ảnh hưởng không tốt đến quá trình gọi vốn vòng crowdsale của dự án, vì cộng đồng thường quan tâm tới các dự án với số vốn thấp với mục đích có thể thu hồi lại vốn và sớm có lợi nhuận.

Theo thông tin mà dự án đã cung cấp, thì 22% token của team sẽ bị lockup trong vòng 6 tháng, mỗi ngày sẽ unlock 0.2%, token dành cho các cố vấn sẽ bị lockup trong vòng 3 tháng, mỗi ngày sẽ unlock 0.5%. So với các dự án khác đang thực hiện, cơ chế lockup của The Power ngắn hơn và linh hoạt hơn, unlock theo từng ngày, tuy nhiên nếu % token cho token sale tăng lên và % token thưởng cho các node giảm xuống thì sẽ hợp lý hơn.

Mục đích sử dụng chính của SK token trong hệ thống là “phí” cho người dùng khi họ sử dụng các dịch vụ trong hệ thống như phí giao dịch, phí sử dụng hợp đồng thông minh, phí xây dựng hoặc sử dụng Dapps, phí tích hợp các nền tảng khác.

Bên cạnh đó, SK token cũng được sử dụng như một cơ chế thưởng cho người dùng trong hệ thống khi họ thực hiện các nhiệm vụ như:

  • Xác thực thông tin trên block
  • Lưu trữ dữ liệu

 

4. Kênh truyền thông

Telegram (898 thành viên): https://t.me/thepower_en

Twitter (54 người theo dõi): https://twitter.com/thepoweren

Medium (44 người theo dõi): https://medium.com/@thepower

Github: https://github.com/thepower/

Mặc dù đã được thành lập từ cuối năm 2017 nhưng số lượng thành viên và người theo dõi trên các kênh truyền thông của The Power còn khá ít. Kênh telegram của dự án cũng không hoạt động sôi nổi, chủ yếu là các thành viên tham gia vào group nhưng chưa có nhiều cuộc hội thoại quan tâm về dự án.

Dự án đã triển khai chương trình referral và sắp tới sẽ có chương trình bounty để mở rộng cộng đồng của mình. Tuy nhiên nhìn chung, referral không phải là một lựa chọn tốt để thu hút cộng đồng, vì mọi người chỉ tham gia vào Group Telegram để có được token miễn phí chứ không thực sự quan tâm đến dự án, và họ có thể rời group bất kì lúc nào. Ngoài ra, những người sở hữu token miễn phí có tâm lý bán token ngay khi vừa lên sàn để lấy tiền thật về, điều này sẽ gây ảnh hưởng xấu đến giá của token trong thời gian đầu, và nếu không có chiến lược hợp lý, giá của token có thể sẽ không tăng lên được nữa.

Có thể thấy rõ, The Power chưa có chiến lược marketing đúng hướng và hiệu quả, mặc dù dự án hiện đang trong giai đoạn gọi vốn private sale – một trong những giai đoạn quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của cộng đồng nói chung, cũng như các nhà đầu tư nói riêng.

Một điểm cộng cho dự án đó là Github của dự án được cập nhật khá thường xuyên, đặc biệt là trong 1 tháng trở lại đây. The Power đã có bản thử cho API và công nghệ snapshot của dự án.

Đội ngũ phát triển mới gần đây đã công bố rằng bản thử nghiệm của họ đã đạt hơn 100000 giao dịch trên giây. Đây là một tín hiệu đáng mừng về quá trình phát triển của The Power.

 

5. Roadmap

Bản roadmap của The Power mới chỉ có các thông tin về kế hoạch phát triển công nghệ của đội ngũ phát triển chứ chưa có các thông tin về việc bán token hay kế hoạch lên sàn cho dự án. Nhìn chung, roadmap của dự án khá chi tiết và có tiến độ khá nhanh. Bắt đầu từ quý 4/2017, cứ mỗi quý, The Power sẽ cho ra mắt một bản testnet hoặc một mô hình mới về công nghệ của dự án. Đặc biệt, đến quý 4 năm nay, mainnet của The Power sẽ được ra mắt, đây được coi là một trong những mốc quan trọng nhất của dự án.

Roadmap của The Power

 

6. Đội ngũ phát triển

Đội ngũ chủ chốt

Max Mikhailenko (CEO và đồng sáng lập dự án): đã xây dựng hai công ty cung cấp dịch vụ Internet, có 9 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực khởi nghiệp, là một trong những nhà đầu tư của công ty SaaS (một mô hình công ty dịch vụ cung cấp phần mềm), là thạc sĩ quản trị kinh doanh của trường Moscow.

Igor Belousov (CTO và đồng sáng lập dự án): có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực khởi nghiệp, là nhà đồng sáng lập của công ty cung cấp dịch vụ viễn thông (nhưng không cung cấp tên công ty trên cả website và LinkedIn)

Vitaly Pirozhkov (CVO – giám đốc tầm nhìn và đồng sáng lập dự án): có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực IT, kỹ thuật và khởi nghiệp, là chuyên gia về luật pháp, tài chính và đầu tư, là một người thuyết giảng và truyền bá về công nghệ blockchain

Vladimir Goncharov (lập trình viên full-stack): là một lập trình viên chuyên nghiệp với hơn 20 năm kinh nghiệm lập trình, là một lập trình viên Erlang từ năm 2012, tập trung phát triển máy chủ có tốc độ load cao cho các phần mềm trong suốt 10 năm qua

Andrey Zhuravlev (lập trình viên blockchain): nghiên cứu phát triển thị trường tiền mã hóa từ những năm đầu ra đời, có kinh nghiệm trong việc phát riển máy chủ có tốc độ load cao cho các phần mềm

Alex Leo (kỹ sư phần mềm): có 20 năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin, 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thử nghiệm và xác nhận tính bảo mật của phần mềm, nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác liên quan tới máy tính như thiết kế dữ liệu, lập trình các phần mềm cấp thấp, phát triển các phần mềm có máy chủ với tốc độ cao, phát triển các website.

Vladimir Eliseev (lập trình viên DevOps): là một lập trình viên chuyên nghiệp với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển mạng lưới Internet.

Đội ngũ phát triển

 

Ngoài ra, đội ngũ của The Power vẫn còn rất nhiều thành viên khác với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ nói chung và lĩnh vực blockchain nói riêng. Một điểm cộng nữa cho dự án này đó là tất cả các thành viên đều có đường dẫn LinkedIn để xác minh về học vấn cũng như kinh nghiệm làm việc, tạo được sự tin tưởng cho cộng đồng và các nhà đầu tư.

Đội ngũ cố vấn

Demetrious Zamboglou: là trưởng bộ phận phát triển kinh doanh của tập đoàn Lykke Corp (tập đoàn công nghệ tài chính), là một nhà nghiên cứu tài chính và đạt nhiều giải thưởng trong lĩnh vực công nghệ blockchain

Dimitry Machikhin: CEO của Midex.com (sàn giao dịch), đã cố vấn trên 30 dự án blockchain, chuyên gia thuộc cointelegraph.com and icobench.com, là cố vấn kinh tế và đã cố ván cho các công ty khởi nghiệp trên khắp thế giới từ năm 2013.

Vlad Kirichenko: là CEO và đồng sáng lập Jincor, là đối tác quản lý của quỹ đầu tư mạo hiểm Puzzle Capital, là một nhà đầu tư với hơn 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hoạch định chiến lược, đối ngoại và IR & GR.

 Đội ngũ phát triển

 

7. Nhận xét

Ưu điểm

The Power là một dự án nền tảng với mục tiêu giải quyết hai vấn đề cốt lõi trong hệ thống nền tảng blockchain hiện nay, đó là vấn đề về tốc độ và sự nhân rộng. Hiện tại, có rất nhiều các dự án ICOs trên thị trường, và thường chỉ có các dự án về nền tảng mới thực sự thu hút được sự quan tâm của người dùng.

The Power dự định sẽ tạo ra blockchain cho cộng đồng và cho cả doanh nghiệp, chính vì vậy, lĩnh vực mà The Power có thể áp dụng là khá nhiều. Theo kế hoạch, sau khi crowdsale kết thúc, đội ngũ của The Power sẽ bắt đầu đi tới các doanh nghiệp để giới thiệu về sản phẩm của mình và ứng dụng của blockchain.

Roadmap của dự án rất chi tiết và có tiến độ khá nhanh. Tính từ đầu năm đến nay, dự án đã cho ra mắt được 3 bản testnet, và dự định ra mắt mainnet vào cuối năm nay. Điều này chứng minh đội ngũ chủ chốt có khả năng hiện thực hóa dự án, chứ không chỉ là một dự án trên giấy.

Thách thức

Điểm rõ ràng nhất là độ hype của dự án đang rất thấp dù dự án đã được bắt đầu từ khá lâu trước đây. Không chỉ trên các trang thông báo của dự án như Medium hay Twitter, trang Telegram để cộng đồng tham gia và thảo luận cũng trong tình trạng “vườn không nhà trống”. Đặc biệt, dự án đang ở trong giai đoạn private sale nhưng vẫn chưa có bất kì hoạt động nào để thu hút sự quan tâm, chú ý từ phía cộng đồng.

Hardcap của dự án khá cao, có thể so với các chuyên gia và các quỹ, đây là con số hợp lý đối với một dự án nền tảng. Tuy nhiên, đứng dưới góc độ một nhà đầu tư cá nhân, 30 triệu USD là một con số lớn, rất khó để có thể thu hồi vốn và thu về nhiều lợi nhuận. Ngoài ra, dự án cũng chưa cung cấp bất kì thông tin nào liên quan đến quá trình private-sale như số vốn đã kêu gọi được, các quỹ đầu tư, v.v

 

Kết luận

Tóm lại, The Power có ý tưởng tốt, có thể áp dụng blockchain vào nhiều lĩnh vực, có roadmap khá chi tiết và khá nhanh, có thể cho ra mắt mainnet vào cuối năm nay. Tuy nhiên, hiện tại thị trường chưa có sự tăng trưởng rõ rệt, vì vậy với hardcap là 30 triệu USD, The Power chưa phải là dự án khả quan để có thể đầu tư trong thời điểm hiện tại, và còn cần phải quan sát thêm.

Rating from Icogens:

HYPE

RISK

ROI

TERMS

ICOGENS’ SCORE

LOW

MEDIUM

NEUTRAL

NOT RATE

NEUTRAL

Tiếp tục theo dõi Bigcoinvietnam để cập nhật thông tin mới nhất của dự án này và các dự án ICO khác.

*Lưu ý: Tất cả những thông tin được đăng trên BigcoinVietnam đều là ý kiểu chủ quan dựa trên nghiên cứu của cả team, không phải là lời khuyên tài chính. Đầu tư Cryptocurrency là đầu tư mạo hiểm, chỉ nên đầu tư số vốn có thể mất được. Bạn hãy luôn luôn "Do your own research" trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

HYPE: là chỉ số đánh giá sự lan tỏa của dự án tới cộng đồng trên Telegram, bitcointalk, redit, Slack, Medium, Tweeter, Steemit, Fb, Articles,...

RISK: Chỉ số đánh giá mức độ rủi ro của dự án dựa vào các yếu tố Team, Idea dự án, độ minh bạch dự án, roadmap dự án, Whitepaper

ROI: Chỉ số đánh giá mức độ sinh lời trên khoản đầu tư tính theo USD 

TERM: Chỉ số đánh giá kỳ hạn đầu tư ( Ngắn, Trung Hạn, Dài Hạn ) để có chiến lược vốn.

ICOGENS’ SCORE: Số điểm này được đưa ra dựa trên số điểm của 4 tiêu chí còn lại hoặc phản ánh mức độ hứng thú của ICOGENS team đối với dự án này. Nó không phải là điểm ROI mà là mức độ quan tâm của team đối với dự án.

 

Bạn đang đọc bài viết: [ICO REVIEW] THE POWER - Nền tảng blockchain với 100k+ TPS dành cho cả các cá nhân và doanh nghiệp, tại chuyên mục: Đầu tư ICO

Nguồn: icogens.com

Chia sẻ  
  
  
  
100% Rating
Điểm: 5 / 5
5 Bình chọn

Alice

Là thành viên của Bigcoin core team giúp mang đến cho độc giả những thông tin nhanh và chất lượng nhất.

Bigcoin Việt Nam - Phân tích đầu tư Bitcoin, Ethereum, đầu tư ICO theo 39 tiêu chí phân tích công nghệ